manhattan clam chowder

manhattan clam chowder

A chef ladles Manhattan clam chowder into a bowl.

Định nghĩa

Danh từ: Manhattan clam chowder một loại súp đặc (chowder) làm từ nghêu, cà chua, các loại rau củ cùng gia vị khác. Khác với phiên bản New England clam chowder nền kem, Manhattan clam chowder nước dùng trong, vị chua nhẹ từ cà chua.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một bát Manhattan clam chowder cho bữa trưa.)
  • (Món Manhattan clam chowder của nhà hàng này nổi tiếng nước dùng cà chua đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A classic Manhattan clam chowder": một phiên bản Manhattan clam chowder truyền thống, thường bao gồm cà rốt, cần tây, hành tây, khoai tây.
    • She prefers a classic Manhattan clam chowder with plenty of vegetables. ( ấy thích một món Manhattan clam chowder cổ điển với nhiều rau củ.)
Biến thể từ gần giống
  • New England clam chowder (n): súp nghêu kiểu New England, nền kem thường đặc hơn.
  • Clam chowder (n): súp nghêu nói chung, có thể Manhattan hoặc New England.
Từ đồng nghĩa
  • Tomato-based clam chowder: súp nghêu nền cà chua.
  • Red clam chowder: súp nghêu đỏ (màu từ cà chua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "to make Manhattan clam chowder" (làm món Manhattan clam chowder).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng "clam chowder" thường được nhắc đến trong văn hóa ẩm thực Mỹ như một món ăn truyền thống.